Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đạn dược" (1)
đạn dược
Tiếng Anh
Danh từammunition, ordnance
Các đối tác châu Âu đã bày tỏ lo ngại Washington tiêu hao đạn dược quá nhanh.
European partners expressed concern that Washington was depleting ammunition too quickly.
Từ liên quan "đạn dược" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đạn dược" (1)
Các đối tác châu Âu đã bày tỏ lo ngại Washington tiêu hao đạn dược quá nhanh.
European partners expressed concern that Washington was depleting ammunition too quickly.
